dust storm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bão bụi: Một hiện tượng thời tiết khắc nghiệt, trong đó gió mạnh cuốn lên và mang theo một lượng lớn bụi hoặc cát, làm giảm tầm nhìn nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The travelers were forced to take shelter from the sudden dust storm. (Những người lữ hành buộc phải tìm chỗ trú ẩn khỏi cơn bão bụi bất ngờ.)
- Satellite images showed a massive dust storm moving across the desert. (Hình ảnh vệ tinh cho thấy một cơn bão bụi khổng lồ đang di chuyển qua sa mạc.)
- After the drought, even a light wind could cause a minor dust storm. (Sau hạn hán, ngay cả một cơn gió nhẹ cũng có thể gây ra một cơn bão bụi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be caught in a dust storm": bị mắc kẹt trong một cơn bão bụi.
- The convoy was caught in a dust storm and had to stop moving. (Đoàn xe bị mắc kẹt trong một cơn bão bụi và phải dừng di chuyển.)
"a wall of dust": một bức tường bụi (cách mô tả hình ảnh một cơn bão bụi đang tiến đến).
- We saw a wall of dust approaching from the horizon. (Chúng tôi nhìn thấy một bức tường bụi đang tiến đến từ đường chân trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Sandstorm (n): Bão cát. Một hiện tượng tương tự nhưng chủ yếu liên quan đến cát, thường xảy ra ở sa mạc.
- Haboob (n): Một thuật ngữ khí tượng cụ thể chỉ một loại bão bụi mạnh và đột ngột, phổ biến ở khu vực Bắc Phi và Ả Rập.
- Duster (n, thông tục): Cách gọi thông thường, ngắn gọn cho "dust storm".
Từ đồng nghĩa
- Sandstorm: Bão cát (nhấn mạnh thành phần cát).
- Sirocco (ở khu vực Địa Trung Hải): Gió nóng mang theo bụi từ sa mạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "dust storm")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dust storm")